Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

解

jiě

to explain

13 nétBộ thủ 角Số 711

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to explain
  • to loosen
  • to unfasten, to untie
  • surname Xie
  • acrobatic display (esp. on horseback) (old)

Pinyin

jiěxièjiè

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To cut 刀 the horns 角 off of an ox 牛; 角 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

解

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan