Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

结

jié

knot, tie

9 nétBộ thủ 纟Số 708Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • knot, tie
  • to connect, to join
  • (of a plant) to produce (fruit or seeds)
  • Taiwan pr. [jie2]
  • knot

Pinyin

jiéjiē

Giản thể / Phồn thể

结→結

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

thread

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

结

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan