Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

吉

jí

lucky, propitious, good

6 nétBộ thủ 口Số 887

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lucky, propitious, good
  • short name for Jilin 吉林[Ji2 lin2]
  • surname Ji
  • lucky
  • giga- (meaning billion or 10^9)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The words 口 of a scholar 士

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

吉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan