Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

印

yìn

print

5 nétBộ thủ 卩Số 886

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • print
  • mark
  • seal, stamp
  • surname Yin
  • abbr. for 印度[Yin4 du4], India

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand 爪 stamping a seal 卩

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

印

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan