Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

隐

yǐn

to hide, to conceal

11 nétBộ thủ 阝Số 1772Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hide, to conceal
  • secret, hidden
  • (bound form) secret; hidden; concealed; crypto-
  • to lean upon

Pinyin

yǐnyìn

Giản thể / Phồn thể

隐→隱

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A place 阝 to hide when worried 急

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

隐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan