Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

隐居

yǐn jū

to live in seclusion

Phồn thể: 隱居

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to live in seclusion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 隐 · 居

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả