Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

隐患

yǐn huàn

a danger concealed within sth

Phồn thể: 隱患

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a danger concealed within sth
  • hidden damage
  • misfortune not visible from the surface

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 隐 · 患

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả