Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

隐形

yǐn xíng

invisible

Phồn thể: 隱形

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • invisible

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 隐 · 形

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả