Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

引

yǐn

to pull, to stretch

4 nétBộ thủ 弓Số 703

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pull, to stretch
  • to draw
  • to attract
  • to draw (e.g. a bow)
  • to pull

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To pull back a bow's 弓 drawstring 丨

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

引

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan