Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

阴

yīn

the female principle

6 nétBộ thủ 阝Số 1327Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the female principle
  • dark, shaded
  • hidden, implicit, secret
  • surname Yin
  • overcast (weather)

Giản thể / Phồn thể

阴→陰

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The place 阝 of the moon 月; compare 阳

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

阴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jīn tiān shì yīn tiān。

It is cloudy today.

tiān yīn le,kě néng yào xià yǔ。

It has become cloudy; it may rain.

Chữ liên quan

Chữ liên quan