Từ tiếng Trung
阴谋
yīn móu
to conspire; to plot
Phồn thể: 陰謀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to conspire; to plot
- a conspiracy; a plot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阴 · 谋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yīn móu
to conspire; to plot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阴 · 谋
Từ vựng