Từ tiếng Trung
阴影
yīn yǐng
(lit. and fig.) shadow
Phồn thể: 陰影
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (lit. and fig.) shadow
- CL:道[dao4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阴 · 影
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yīn yǐng
(lit. and fig.) shadow
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 阴 · 影
Từ vựng