Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阴险

yīn xiǎn

treacherous

Phồn thể: 陰險

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • treacherous
  • sinister

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阴 · 险

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả