Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阴道

yīn dào

vagina

Phồn thể: 陰道

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vagina

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阴 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả