Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
阴道
Từ tiếng Trung
Lưu
阴道
yīn dào
vagina
Nghe
Phồn thể:
陰道
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
vagina
Các chữ trong từ này
阴
yīn
6 nét
the female principle
道
dào
12 nét
method, way
Từ thường dùng: 阴 · 道
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
阴谋
yīn móu
to conspire; to plot; a conspiracy; a plot
阴影
yīn yǐng
(lit. and fig.) shadow; CL:道[dao4]
阴茎
yīn jīng
penis
阴阳
yīn yáng
yin and yang
阴暗
yīn àn
dim; dark; overcast; darkness; shadow; (fig.) dismal; gloomy; somber; murky; shadowy (sid…
阴性
yīn xìng
negative; feminine
阴险
yīn xiǎn
treacherous; sinister