Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

阴阳

yīn yáng

yin and yang

Phồn thể: 陰陽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • yin and yang

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 阴 · 阳

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả