Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
阴阳
Từ tiếng Trung
Lưu
阴阳
yīn yáng
yin and yang
Nghe
Phồn thể:
陰陽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
yin and yang
Các chữ trong từ này
阴
yīn
6 nét
the female principle
阳
yáng
6 nét
the male principle
Từ thường dùng: 阴 · 阳
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
阴谋
yīn móu
to conspire; to plot; a conspiracy; a plot
阴影
yīn yǐng
(lit. and fig.) shadow; CL:道[dao4]
阴道
yīn dào
vagina
阴茎
yīn jīng
penis
阴暗
yīn àn
dim; dark; overcast; darkness; shadow; (fig.) dismal; gloomy; somber; murky; shadowy (sid…
阴性
yīn xìng
negative; feminine
阴险
yīn xiǎn
treacherous; sinister