Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

要

yào

essential, necessary

9 nétBộ thủ 覀Số 26

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • essential, necessary
  • to ask for
  • to coerce
  • to demand
  • (bound form) to demand; to coerce

Pinyin

yàoyāo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A woman 女 with hands on her waist 覀

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

要

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan