Chữ Hán
女
nǚ
woman, girl
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- woman, girl
- female
- woman
- daughter
- old variant of 汝[ru3]
Pinyin
nǚrǔ
Bộ phận
Thứ tự nét
女Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan