Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

女生

nǚ shēng

schoolgirl

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • schoolgirl
  • female student
  • girl

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 女 · 生

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả