Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
女儿
Từ tiếng Trung
Lưu
女儿
nǚ ér
daughter
Nghe
Phồn thể:
女兒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
daughter
Các chữ trong từ này
女
nǚ
3 nét
woman, girl
儿
ér
2 nét
son, child
Từ thường dùng: 女 · 儿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
女人
nǚ rén
woman; wife
女性
nǚ xìng
woman; the female sex
女孩
nǚ hái
girl; lass
女子
nǚ zǐ
woman; female
女生
nǚ shēng
schoolgirl; female student; girl
女士
nǚ shì
lady; madam; CL:個|个[ge4],位[wei4]; Miss; Ms