Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

女孩

nǚ hái

girl; lass

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • girl; lass

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 女 · 孩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả