Chữ Hán
孩
hái
baby, child
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- baby, child
- children
- (bound form) child
Thứ tự nét
孩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
学xué
learning, knowledge, science
字zì
character, letter, symbol, word
子zi
son, child
季jì
a quarter-year, a season
存cún
to exist
孙sūn
grandchild, descendent
孔kǒng
opening, hole, orifice
孝xiào
filial piety, obedience
还hái
also, besides
海hǎi
sea, ocean
害hài
to injure, to harm
嗨hāi
an exclamation
咳hāi
to cough
骸hái
skeleton, body
氦hài
helium
亥hài
12th terrestrial branch