Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

女孩儿

nǚ hái r

erhua form of 女孩[nu : 3 hai2]

Phồn thể: 女孩兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • erhua form of 女孩[nu : 3 hai2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 女 · 孩 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả