Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

女性

nǚ xìng

woman

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • woman
  • the female sex

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 女 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả