Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

性

xìng

sex, nature, character

8 nétBộ thủ 忄Số 218

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sex, nature, character
  • suffix converting a verb to an adjective
  • nature
  • character
  • property

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

性

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan