Từ tiếng Trung
性能
xìng néng
function; performance; behavior
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- function; performance; behavior
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 性 · 能
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xìng néng
function; performance; behavior
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 性 · 能
Từ vựng