Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
性别
Từ tiếng Trung
Lưu
性别
xìng bié
sex; gender
Nghe
Phồn thể:
性別
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sex; gender
Các chữ trong từ này
性
xìng
8 nét
sex, nature, character
别
bié
7 nét
to separate, to distinguish, to classify
Từ thường dùng: 性 · 别
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
性质
xìng zhì
nature; characteristic; CL:個|个[ge4]
性格
xìng gé
nature; disposition; temperament; character; CL:個|个[ge4]
性能
xìng néng
function; performance; behavior
性感
xìng gǎn
sex appeal; eroticism; sexuality; sexy