Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

别

bié

to separate, to distinguish, to classify

7 nétBộ thủ 刂Số 209Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to separate, to distinguish, to classify
  • to leave
  • other
  • do not, must not
  • surname Bie

Pinyin

biébiè

Giản thể / Phồn thể

别→別

Dạng biến thể: 彆

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To draw boundaries 刂 between classes 另

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

别

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan