Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

则

zé

rule, law, regulation

6 nétBộ thủ 刂Số 106Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rule, law, regulation
  • grades
  • (literary) (conjunction used to express contrast with a previous clause) but; then
  • (bound form) standard; norm
  • (bound form) principle

Giản thể / Phồn thể

则→則

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Laws inscribed 刂 on a slate 贝

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

则

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan