Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

贝

bèi

sea shell

4 nétBộ thủ 贝Số 1174Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sea shell
  • money, currency
  • surname Bei
  • cowrie
  • shellfish

Giản thể / Phồn thể

贝→貝

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A sea shell, once used as currency

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

贝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan