Từ tiếng Trung
贝壳
bèi ké
shell (of a mollusk)
Phồn thể: 貝殼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- shell (of a mollusk)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贝 · 壳
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bèi ké
shell (of a mollusk)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贝 · 壳
Từ vựng