Từ tiếng Trung
贝尔
bèi ěr
Bell (person name)
Phồn thể: 貝爾
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Bell (person name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贝 · 尔
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bèi ěr
Bell (person name)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贝 · 尔
Từ vựng