Từ tiếng Trung
贝斯
bèi sī
Bes, a minor god of ancient Egypt
Phồn thể: 貝斯
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Bes, a minor god of ancient Egypt
- (loanword) bass (esp. bass guitar)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贝 · 斯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bèi sī
Bes, a minor god of ancient Egypt
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 贝 · 斯
Từ vựng