Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贝拉

bèi lā

Beira, Mozambique

Phồn thể: 貝拉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Beira, Mozambique

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贝 · 拉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả