Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
贝拉
Từ tiếng Trung
Lưu
贝拉
bèi lā
Beira, Mozambique
Nghe
Phồn thể:
貝拉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Beira, Mozambique
Các chữ trong từ này
贝
bèi
4 nét
sea shell
拉
lā
8 nét
to pull, to drag
Từ thường dùng: 贝 · 拉
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
贝尔
bèi ěr
Bell (person name)
贝克
bèi kè
Baker or Becker (name); becquerel (unit of radioactivity, symbol Bq) (abbr. for 貝克勒爾|贝克勒尔…
贝壳
bèi ké
shell (of a mollusk)
贝宁
bèi níng
Benin
贝斯
bèi sī
Bes, a minor god of ancient Egypt; (loanword) bass (esp. bass guitar)