Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贝克

bèi kè

Baker or Becker (name)

Phồn thể: 貝克

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Baker or Becker (name)
  • becquerel (unit of radioactivity, symbol Bq) (abbr. for 貝克勒爾|贝克勒尔[bei4 ke4 le4 er3])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贝 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả