Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贝宁

bèi níng

Benin

Phồn thể: 貝寧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Benin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贝 · 宁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả