Chữ Hán
宁
níng
calm, peaceful
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- calm, peaceful
- healthy
- rather
- to prefer
- to store
Pinyin
níngzhùnìng
Giản thể / Phồn thể
宁→寧
Dạng biến thể: 甯
Dạng biến thể
Thứ tự nét
宁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
辽宁liáo níngsee 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3]宁愿nìng yuànwould rather ... (than ...)宁波níng bōsee 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 Shi4]列宁liè níngVladimir Ilyich Lenin (1870-1924), Russian revolutionary leader宁夏níng xiàsee 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]南宁nán níngsee 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4]宁可nìng kěpreferably; one would prefer to...(or not to...); would rather; (would) be better to; (to…宁静níng jìngtranquil; tranquility; serenity安宁ān níngsee 安寧區|安宁区[An1 ning2 Qu1]; see 安寧市|安宁市[An1 ning2 Shi4]; peaceful; tranquil; calm; compos…西宁xī níngsee 西寧市|西宁市[Xi1 ning2 Shi4]
Chữ liên quan