Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

家

jiā

house, home, residence

10 nétBộ thủ 宀Số 130Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • house, home, residence
  • family
  • used in 傢伙|家伙[jia1 huo5] and 傢俱|家俱[jia1 ju4]
  • home
  • (polite) my (sister, uncle etc)

Giản thể / Phồn thể

家→家

Dạng biến thể: 傢

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

roof

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

家

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan