Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

假

jiǎ

fake, false, deceitful

11 nétBộ thủ 亻Số 341

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fake, false, deceitful
  • vacation
  • used in 假掰[gei1 bai1]
  • fake
  • false

Pinyin

jiǎgēijià

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A false 叚 person 亻; 叚 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

假

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan