Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
假日
Từ tiếng Trung
Lưu
假日
jià rì
a holiday; a day off
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
a holiday; a day off
Các chữ trong từ này
假
jiǎ
11 nét
fake, false, deceitful
日
rì
4 nét
sun
Từ thường dùng: 假 · 日
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
假设
jiǎ shè
to suppose; to presume; to assume; supposing that ...; if; hypothesis; conjecture
假如
jiǎ rú
if
假装
jiǎ zhuāng
to feign; to pretend
假期
jià qī
holiday period; vacation
假定
jiǎ dìng
to assume; to suppose; supposed; so-called; assumption; hypothesis