Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

假定

jiǎ dìng

to assume

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to assume
  • to suppose
  • supposed
  • so-called
  • assumption
  • hypothesis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 假 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả