Từ tiếng Trung
假期
jià qī
holiday period; vacation
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- holiday period; vacation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 假 · 期
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jià qī
holiday period; vacation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 假 · 期
Từ vựng