Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

定

dìng

to decide, to fix, to settle

8 nétBộ thủ 宀Số 335

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decide, to fix, to settle
  • to order
  • definite, fixed, sure
  • to fix; to set; to make definite
  • to subscribe to (a newspaper etc); to book (tickets etc); to order (goods etc)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 疋 settling under a roof 宀

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

定

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan