Từ tiếng Trung
决定
jué dìng
to decide; to determine; to make up one's mind
Phồn thể: 決定
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to decide; to determine; to make up one's mind
- decision (CL:個|个[ge4],項|项[xiang4])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 决 · 定
Từ vựng