Từ tiếng Trung
决心
jué xīn
determination
Phồn thể: 決心
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- determination
- resolution
- determined
- firm and resolute
- to make up one's mind
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 决 · 心
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jué xīn
determination
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 决 · 心
Từ vựng