Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

决议

jué yì

a resolution

Phồn thể: 決議

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a resolution
  • to pass a resolution

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 决 · 议

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả