Từ tiếng Trung
决策
jué cè
strategic decision
Phồn thể: 決策
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- strategic decision
- decision-making
- policy decision
- to determine policy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 决 · 策
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jué cè
strategic decision
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 决 · 策
Từ vựng