Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

决赛

jué sài

finals (of a competition)

Phồn thể: 決賽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • finals (of a competition)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 决 · 赛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả