Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

确定

què dìng

definite

Phồn thể: 確定

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • definite
  • certain
  • fixed
  • to fix (on sth)
  • to determine
  • to be sure
  • to ensure
  • to make certain

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 确 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả