Từ tiếng Trung
确保
què bǎo
to ensure; to guarantee
Phồn thể: 確保
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to ensure; to guarantee
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 确 · 保
Từ vựng
Từ tiếng Trung
què bǎo
to ensure; to guarantee
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 确 · 保
Từ vựng