Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

保

bǎo

to safeguard, to protect, to defend, to care for

9 nétBộ thủ 亻Số 670

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to safeguard, to protect, to defend, to care for
  • Bulgaria (abbr. for 保加利亞|保加利亚[Bao3 jia1 li4 ya4])
  • to defend; to protect; to keep
  • to guarantee; to ensure
  • (old) civil administration unit in the baojia 保甲[bao3 jia3] system

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

保

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan